CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3406954 1944 6 Xem chi tiết
3430847 1942 11 Xem chi tiết
3418073 1942 8 Xem chi tiết
3416992 1942 9 Xem chi tiết
F
Fernandez Jorquera, Enrique Alfr
3411532 1942 0
3457850 1942 36 Xem chi tiết
M
Munoz Monsalve, Brian
3412024 1942 0
3406814 1942 15 Xem chi tiết
S
Saez Cisterna, Juan Carlos
3408523 1942 0
3407730 1942 3 Xem chi tiết
C
Cordero Tononi, Humberto
3439275 1941 0
3416410 1941 5 Xem chi tiết
3408299 1941 9 Xem chi tiết
3408868 1941 7 Xem chi tiết
3413179 1941 9 Xem chi tiết
3405613 1940 4 Xem chi tiết
T
Torres Araneda, Rene
3407594 1940 0
V
Verdugo Fajardo, Andres
3405702 1940 0
3431401 1939 10 Xem chi tiết
T
Toledo Bilbao, Eusebio
3432726 1939 0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
9
F
Fernandez Jorquera, Enrique Alfr
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
36
M
Munoz Monsalve, Brian
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
15
S
Saez Cisterna, Juan Carlos
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
3
C
Cordero Tononi, Humberto
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
4
T
Torres Araneda, Rene
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
V
Verdugo Fajardo, Andres
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
10
T
Toledo Bilbao, Eusebio
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0