CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3401650 2035 73 Xem chi tiết
R
Rojas Ferrel, Franklin
3407578 2035 0
G
Gonzalez Vasallo, Juan Francisco
3406601 2034 0
3405087 2034 5 Xem chi tiết
3401057 2033 273 Xem chi tiết
3403149 2033 1 Xem chi tiết
3425924 2033 15 Xem chi tiết
3403840 2032 60 Xem chi tiết
3404331 2032 15 Xem chi tiết
P
Pena, Armando
3406261 2032 0
3401154 2030 10 Xem chi tiết
3402169 FM 2030 321 Xem chi tiết
C
Calfucura Tapia, Juan
3404153 2030 0
3400565 WFM 2030 15 Xem chi tiết
3401740 2029 13 Xem chi tiết
3401480 2029 13 Xem chi tiết
3400310 FM 2028 261 Xem chi tiết
3405575 2028 12 Xem chi tiết
P
Pereira Molina, Antonio
3402843 2028 0
Z
Zambrano Muller, Javier
3411168 2027 0
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
73
R
Rojas Ferrel, Franklin
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Vasallo, Juan Francisco
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
273
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
15
P
Pena, Armando
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
321
C
Calfucura Tapia, Juan
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2030
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
261
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
12
P
Pereira Molina, Antonio
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
0
Z
Zambrano Muller, Javier
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
0