CHI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3403254 2047 1 Xem chi tiết
3406148 2046 13 Xem chi tiết
3449297 2046 106 Xem chi tiết
3402452 2045 9 Xem chi tiết
C
Cuevas Pardo, Cristian
3415988 2045 0
L
Lanas Laporta, Javier
3408388 2045 0
3402673 2045 4 Xem chi tiết
3403661 2045 5 Xem chi tiết
R
Rodriguez Riveros, Daniel
3402860 2045 0
3403262 2045 11 Xem chi tiết
3403084 2045 29 Xem chi tiết
3402649 2044 4 Xem chi tiết
3402223 2044 30 Xem chi tiết
3451135 2044 51 Xem chi tiết
3401022 2044 80 Xem chi tiết
3407195 2043 16 Xem chi tiết
3403742 2043 16 Xem chi tiết
H
Heredia Perez, Ignacio Isaac
3491749 2043 0
N
Nunez Barrera, Miguel
3410870 2043 0
C
Cruz Molina, Nicolas
3403947 2042 0
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
9
C
Cuevas Pardo, Cristian
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
L
Lanas Laporta, Javier
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
5
R
Rodriguez Riveros, Daniel
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2045
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
16
H
Heredia Perez, Ignacio Isaac
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
0
N
Nunez Barrera, Miguel
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
0
C
Cruz Molina, Nicolas
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
0