CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2645599 1758 33 Xem chi tiết
P
Prasanna, Shreyas
2636301 1758 0
S
Sembrano, Joshua
2635534 1758 0
Z
Zhou, Joey (junhe)
2630303 1758 0
K
Koziar, Noah
2678330 1757 0
2623480 1757 63 Xem chi tiết
2634619 1757 5 Xem chi tiết
M
Ma, Quentin
2655756 1757 0
2630931 1757 7 Xem chi tiết
2676559 1756 6 Xem chi tiết
2620707 1756 3 Xem chi tiết
2617242 1756 10 Xem chi tiết
2622793 1756 10 Xem chi tiết
S
Shahad, Nabil
2646773 1756 0
2621398 1756 5 Xem chi tiết
2667835 1756 5 Xem chi tiết
2609797 1756 18 Xem chi tiết
2628457 1755 2 Xem chi tiết
2612321 1755 5 Xem chi tiết
P
Peng, Bennett
2681030 1755 0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
33
P
Prasanna, Shreyas
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
S
Sembrano, Joshua
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Joey (junhe)
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
K
Koziar, Noah
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
5
M
Ma, Quentin
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
10
S
Shahad, Nabil
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
5
P
Peng, Bennett
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0