CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
2622793 1756 10 Xem chi tiết
S
Shahad, Nabil
2646773 1756 0
2621398 1756 5 Xem chi tiết
2667835 1756 5 Xem chi tiết
2609797 1756 18 Xem chi tiết
2628457 1755 2 Xem chi tiết
2612321 1755 5 Xem chi tiết
P
Peng, Bennett
2681030 1755 0
R
Ranario, Jones Mc
2647869 1755 0
R
Roy, Pierre-Olivier
2686520 1755 0
S
Sumayan, Mark
2633817 1755 0
2636921 1755 27 Xem chi tiết
2617528 1754 37 Xem chi tiết
2611392 1754 128 Xem chi tiết
2617900 1754 1 Xem chi tiết
K
Kim, Sunyo
2639394 1754 0
2625270 1754 14 Xem chi tiết
2636654 1754 1 Xem chi tiết
P
Potter, Leo
2678241 1754 0
2623200 WCM 1754 19 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
10
S
Shahad, Nabil
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
5
P
Peng, Bennett
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
R
Ranario, Jones Mc
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
R
Roy, Pierre-Olivier
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
S
Sumayan, Mark
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
128
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
1
K
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
1
P
Potter, Leo
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
19