CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hayer, Robin
2676168 1758 0
2639386 1758 14 Xem chi tiết
329111356 1758 13 Xem chi tiết
2628309 1758 8 Xem chi tiết
2647095 1758 4 Xem chi tiết
2651572 1758 4 Xem chi tiết
N
Nikolov, Nikolai
2670267 1758 0
2645599 1758 33 Xem chi tiết
P
Prasanna, Shreyas
2636301 1758 0
S
Sembrano, Joshua
2635534 1758 0
Z
Zhang, Finley
2643995 1758 0
Z
Zhou, Joey (junhe)
2630303 1758 0
K
Koziar, Noah
2678330 1757 0
2623480 1757 63 Xem chi tiết
2634619 1757 5 Xem chi tiết
M
Ma, Quentin
2655756 1757 0
2630931 1757 7 Xem chi tiết
2676559 1756 6 Xem chi tiết
2620707 1756 3 Xem chi tiết
2617242 1756 10 Xem chi tiết
H
Hayer, Robin
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
4
N
Nikolov, Nikolai
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
33
P
Prasanna, Shreyas
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
S
Sembrano, Joshua
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Finley
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou, Joey (junhe)
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
K
Koziar, Noah
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
5
M
Ma, Quentin
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
10