CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Martin, Matthew
2672006 1557 0
2632284 1557 1 Xem chi tiết
B
Belliveau, Edouard
2666120 1556 0
C
Chang, Jace
2677180 1556 0
K
Kumbaro, Kaltrin
2671522 1556 0
M
Mesiti, Silvano
2628678 1556 0
N
Nouri, Basir
2648881 1556 0
2661683 1556 24 Xem chi tiết
2627280 1556 2 Xem chi tiết
2614090 1556 263 Xem chi tiết
M
Muthukumaran, Mithran
2681480 1555 0
R
Ratte, Daniel
2636310 1555 0
S
Samuel, Victor
2629062 1555 0
W
Wu, Patrick
2667487 1555 0
2623390 1554 2 Xem chi tiết
C
Curiel, Hector
2663716 1554 0
I
Iskander, Diyas
2675455 1554 0
L
Li, Bosen
2662418 1554 0
2669340 1554 34 Xem chi tiết
2627370 1554 2 Xem chi tiết
M
Martin, Matthew
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
B
Belliveau, Edouard
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Jace
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
K
Kumbaro, Kaltrin
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
M
Mesiti, Silvano
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
N
Nouri, Basir
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
263
M
Muthukumaran, Mithran
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
R
Ratte, Daniel
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Samuel, Victor
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
W
Wu, Patrick
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
2
C
Curiel, Hector
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
I
Iskander, Diyas
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
2