CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Salonga, Kenneth
2682206 1561 0
2658291 1561 14 Xem chi tiết
S
Suo, Langhoupu
2648563 1561 0
X
Xiong, Victoria
2644100 1561 0
A
An, Isu
2679531 1560 0
D
Dunikov, Glib
150267727 1560 0
G
Gulbinowicz, Mark
2659867 1560 0
S
Singh, Dakshesh
2676257 1560 0
L
Li, Oliver Zaiqian
2640694 1559 0
2651246 1559 11 Xem chi tiết
S
Sinha, Ansh
2673410 1559 0
S
Sun, Michael
2640902 1559 0
2635933 1558 12 Xem chi tiết
S
Siddhi Pramod Dahale
25697595 1558 0
V
Velmurugan, Sanchith
2657201 1558 0
W
Wang, Justin
2664399 1558 0
2617854 1557 4 Xem chi tiết
H
Harvey, Chris
2672405 1557 0
L
Lee, Jayden
2672529 1557 0
L
Leschinski, Tom
2653150 1557 0
S
Salonga, Kenneth
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
14
S
Suo, Langhoupu
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
X
Xiong, Victoria
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
D
Dunikov, Glib
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
G
Gulbinowicz, Mark
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Dakshesh
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
L
Li, Oliver Zaiqian
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
11
S
Sinha, Ansh
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
S
Sun, Michael
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
12
S
Siddhi Pramod Dahale
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
V
Velmurugan, Sanchith
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Justin
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
4
H
Harvey, Chris
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jayden
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
L
Leschinski, Tom
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0