CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adeyemi, Adebowale
2673878 1722 0
P
Pickard, Ryan
2645424 1722 0
2623900 1722 17 Xem chi tiết
Y
Yessim, Sagit
2668181 1722 0
651006324 1721 11 Xem chi tiết
2654679 1721 9 Xem chi tiết
2625580 1721 3 Xem chi tiết
P
Patel, Aum
2660105 1721 0
2630842 1720 9 Xem chi tiết
H
Hughes-Dupuy, Henry
329219082 1720 0
2656094 1720 5 Xem chi tiết
P
Poloniato, Christopher
2681218 1720 0
2630940 1720 1 Xem chi tiết
2619482 1720 8 Xem chi tiết
B
Blakely, Matt
2672359 1719 0
C
Carabine, Alessandro
2656558 1719 0
C
Carefoot, Macaulay
2653893 1719 0
G
Gauthier, David
2634066 1719 0
2650150 1719 1 Xem chi tiết
2626667 1719 2 Xem chi tiết
A
Adeyemi, Adebowale
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
P
Pickard, Ryan
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
17
Y
Yessim, Sagit
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
3
P
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
9
H
Hughes-Dupuy, Henry
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
P
Poloniato, Christopher
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
8
B
Blakely, Matt
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
C
Carabine, Alessandro
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
C
Carefoot, Macaulay
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
G
Gauthier, David
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2