CAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trentalance, Josiah
2662949 1724 0
2634198 1723 41 Xem chi tiết
C
Cetinic, Spencer
2671441 1723 0
2658550 1723 23 Xem chi tiết
K
Kowal, Ken
2640023 1723 0
2611996 1723 82 Xem chi tiết
L
Li, Markus
2654474 1723 0
2632861 1723 132 Xem chi tiết
P
Puddle, James
329111122 1723 0
2625237 1723 1 Xem chi tiết
2602822 1723 59 Xem chi tiết
T
Thomson, Zachary
2656086 1723 0
2634996 1723 14 Xem chi tiết
A
Adeyemi, Adebowale
2673878 1722 0
P
Pickard, Ryan
2645424 1722 0
2623900 1722 17 Xem chi tiết
Y
Yessim, Sagit
2668181 1722 0
651006324 1721 11 Xem chi tiết
2654679 1721 9 Xem chi tiết
2625580 1721 3 Xem chi tiết
T
Trentalance, Josiah
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
41
C
Cetinic, Spencer
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
23
K
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
82
L
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
132
P
Puddle, James
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
59
T
Thomson, Zachary
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
14
A
Adeyemi, Adebowale
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
P
Pickard, Ryan
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
17
Y
Yessim, Sagit
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
3