BOL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Q
Quiroz, Talissa
3302229 1947 0
C
Colque, Andre
3301818 1946 0
S
Sagredo, Franco
3309355 1946 0
G
Gutierrez Ramirez, Jhonny
3305546 1945 0
R
Ribera Arteaga, Miguel Yordano
3308090 1945 0
2283417 1944 66 Xem chi tiết
3318389 WCM 1944 18 Xem chi tiết
3304019 WIM 1944 93 Xem chi tiết
3301117 1944 11 Xem chi tiết
R
Ribera, Miguel Angel
3328023 1944 0
3300722 CM 1942 10 Xem chi tiết
A
Arnez, Lennin
3303330 1941 0
S
Solis, Mario Rafael
3300285 1939 0
C
Contreras, Oscar
3301753 1938 0
3304930 1937 6 Xem chi tiết
3307875 1937 7 Xem chi tiết
3301060 1936 1 Xem chi tiết
3302750 1935 19 Xem chi tiết
V
Vaca, Jose Miguel
3302016 1934 0
3301923 WIM 1933 62 Xem chi tiết
Q
Quiroz, Talissa
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
C
Colque, Andre
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
S
Sagredo, Franco
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
G
Gutierrez Ramirez, Jhonny
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
R
Ribera Arteaga, Miguel Yordano
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
93
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
11
R
Ribera, Miguel Angel
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
10
A
Arnez, Lennin
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
S
Solis, Mario Rafael
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
C
Contreras, Oscar
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
19
V
Vaca, Jose Miguel
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
62