BOL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Loza, Carlos
3302482 1982 0
3301389 1981 4 Xem chi tiết
L
Luna, Rolando
3301516 1980 0
P
Parada, Alexandre
3301222 1980 0
3300293 1978 63 Xem chi tiết
C
Contreras, Benny
3306534 1977 0
3301451 1975 25 Xem chi tiết
V
Valderama, Jose
3300986 1975 0
3301087 WCM 1973 69 Xem chi tiết
3307506 1972 22 Xem chi tiết
3301052 1971 3 Xem chi tiết
C
Calla, Saul
3305490 1969 0
I
Ibarra, Horacio
3304469 1969 0
3301206 1968 19 Xem chi tiết
3302938 CM 1965 11 Xem chi tiết
P
Pardo, Santiago
3300315 1965 0
3301850 1965 46 Xem chi tiết
G
Gutierrez, Roger
3302776 1964 0
3306933 1963 5 Xem chi tiết
3300170 CM 1960 223 Xem chi tiết
L
Loza, Carlos
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
4
L
Luna, Rolando
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
P
Parada, Alexandre
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
63
C
Contreras, Benny
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
25
V
Valderama, Jose
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
3
C
Calla, Saul
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
I
Ibarra, Horacio
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
11
P
Pardo, Santiago
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
46
G
Gutierrez, Roger
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
223