BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bondaruk, Egor
13516477 1640 0
V
Vasiluk Matvey
13538535 1640 0
H
Hanetski, Dzmitry
13520415 1639 0
K
Kotau, Aliaksandar
13536222 1639 0
K
Kuzmenka, Mikita
13517686 1639 0
P
Pashkevich, Dzmitry
13535587 1639 0
13512730 1637 35 Xem chi tiết
D
Dzelnik, Yana
13524305 1636 0
K
Khakhlou, Arseni
13521950 1636 0
13511769 1636 31 Xem chi tiết
13516191 1635 39 Xem chi tiết
M
Mtvarelishvili, Nikoloz
13528521 1635 0
Z
Zhykhar, Dzianis
13524054 1635 0
13527592 1634 1 Xem chi tiết
H
Horbel, Ihar
13530836 1633 0
K
Korovitskij, Aleksej
13516833 1633 0
L
Larin, Timofey
13515381 1633 0
S
Starovojtov, Aleksei
13514393 1633 0
T
Tarasevich, Ivan
13539957 1633 0
A
Audziyenka, Ilya
13526448 1632 0
B
Bondaruk, Egor
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
V
Vasiluk Matvey
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
H
Hanetski, Dzmitry
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
K
Kotau, Aliaksandar
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
K
Kuzmenka, Mikita
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
P
Pashkevich, Dzmitry
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
35
D
Dzelnik, Yana
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
K
Khakhlou, Arseni
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
39
M
Mtvarelishvili, Nikoloz
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Z
Zhykhar, Dzianis
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
1
H
Horbel, Ihar
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
K
Korovitskij, Aleksej
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
L
Larin, Timofey
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
S
Starovojtov, Aleksei
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
T
Tarasevich, Ivan
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
A
Audziyenka, Ilya
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0