BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Azarenok, Aleksandra
13529099 1654 0
C
Cherepovich, Oleg
13523090 1654 0
K
Khamitsevich, Pavel
13531271 1654 0
K
Klimovich, Stanislau
13517996 1654 0
13533096 1654 1 Xem chi tiết
13515454 1654 106 Xem chi tiết
13512137 1653 5 Xem chi tiết
K
Kazachenka, Maryia
13513427 1653 0
K
Kirtchouk, Alyaksandr
13534289 1653 0
K
Kisliak, Tsimur
13521071 1653 0
M
Martyniuk, Nadzeya
13516957 1653 0
S
Shyman, Aliaksei
13521560 1653 0
T
Tastahan, Daniil
13535811 1653 0
K
Korbut, Aleksandra
13510665 1652 0
K
Koliada, Aleksei
13517856 1651 0
T
Trus, Volha
13523317 1651 0
G
Garbar, Aleksandr
13516264 1649 0
13537059 1649 40 Xem chi tiết
S
Subach, Mikhail
13531778 1648 0
I
Iglitski, Evgeny
13512803 1647 0
A
Azarenok, Aleksandra
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
C
Cherepovich, Oleg
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Khamitsevich, Pavel
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Klimovich, Stanislau
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
5
K
Kazachenka, Maryia
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
K
Kirtchouk, Alyaksandr
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
K
Kisliak, Tsimur
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
M
Martyniuk, Nadzeya
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
S
Shyman, Aliaksei
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
T
Tastahan, Daniil
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
K
Korbut, Aleksandra
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
K
Koliada, Aleksei
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
G
Garbar, Aleksandr
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
40
S
Subach, Mikhail
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
I
Iglitski, Evgeny
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0