BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13503359 1914 5 Xem chi tiết
13510177 1913 2 Xem chi tiết
S
Shynkevich, Pavel
13509365 1913 0
C
Charkin, Konstantin
13507648 1912 0
13505688 1911 7 Xem chi tiết
13516981 1911 17 Xem chi tiết
M
Mukovozchik, Evgeny
13508610 1911 0
S
Siletsky, Aliaksandr
13508105 1911 0
S
Strygelsky, Andrey
13508156 1911 0
13511092 1911 28 Xem chi tiết
L
Lukjanenko, Anastasija
13509748 1909 0
13520482 1908 2 Xem chi tiết
13506048 1908 12 Xem chi tiết
O
Olishevko, Viacheslav
13507982 1908 0
A
Asaulenko, Kirill
13511270 1907 0
13509349 1907 13 Xem chi tiết
13510282 1907 22 Xem chi tiết
13515551 1906 1 Xem chi tiết
13520814 1905 1 Xem chi tiết
13520652 1904 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
2
S
Shynkevich, Pavel
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
C
Charkin, Konstantin
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
17
M
Mukovozchik, Evgeny
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
S
Siletsky, Aliaksandr
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
S
Strygelsky, Andrey
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
28
L
Lukjanenko, Anastasija
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
12
O
Olishevko, Viacheslav
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
A
Asaulenko, Kirill
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
1