BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13506722 1924 26 Xem chi tiết
13505777 1924 5 Xem chi tiết
13506242 1924 2 Xem chi tiết
13512684 1924 9 Xem chi tiết
B
Brusentsov, Vasily
13505920 1923 0
K
Krivosheev, Aleksandr
13514113 1923 0
S
Shuliakovski, Ilia
13519549 1923 0
13515080 1923 1 Xem chi tiết
Z
Zylkov, Denis
13505424 1923 0
13506544 1922 363 Xem chi tiết
A
Alexandriya, Georgiy
13508954 1921 0
13522922 1921 9 Xem chi tiết
A
Arzumanov, Aleksandr
13507591 1920 0
M
Malashko, Gleb
13506714 1920 0
13504312 1920 25 Xem chi tiết
13507575 1920 35 Xem chi tiết
13510096 1919 36 Xem chi tiết
Z
Zakharova, Irina
13505904 1917 0
13506749 1917 31 Xem chi tiết
T
Timofeev, Ruslan
13520091 1916 0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
9
B
Brusentsov, Vasily
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
K
Krivosheev, Aleksandr
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
S
Shuliakovski, Ilia
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
1
Z
Zylkov, Denis
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
363
A
Alexandriya, Georgiy
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
9
A
Arzumanov, Aleksandr
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
M
Malashko, Gleb
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
36
Z
Zakharova, Irina
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
31
T
Timofeev, Ruslan
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0