BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13504282 WFM 1998 79 Xem chi tiết
13504878 1996 3 Xem chi tiết
H
Hrachun, Piotr
13506030 1995 0
13504975 1995 9 Xem chi tiết
13518321 1995 68 Xem chi tiết
S
Surin, Kirill
13504169 1994 0
13502280 1993 228 Xem chi tiết
13501143 WFM 1991 56 Xem chi tiết
13502727 1991 30 Xem chi tiết
13503200 WFM 1990 79 Xem chi tiết
A
Androsuk, Aleksey
13511750 1988 0
13503065 1988 86 Xem chi tiết
13501402 1987 20 Xem chi tiết
K
Kislov, Aleksei
13518216 1985 0
13520814 1985 1 Xem chi tiết
13505203 1984 4 Xem chi tiết
13506676 1984 79 Xem chi tiết
13519131 1983 20 Xem chi tiết
K
Khomich , Nikita
13522779 1983 0
R
Repich, Macsim
13503472 1983 0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
3
H
Hrachun, Piotr
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
68
S
Surin, Kirill
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
228
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
79
A
Androsuk, Aleksey
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
20
K
Kislov, Aleksei
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
20
K
Khomich , Nikita
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
R
Repich, Macsim
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0