BLR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13511920 2034 16 Xem chi tiết
13505513 2034 10 Xem chi tiết
13505599 2034 10 Xem chi tiết
S
Stroev, Maxim
13505980 2034 0
13523830 2032 6 Xem chi tiết
G
Gorbachev, Vladimir
13507729 2031 0
13500244 FM 2031 26 Xem chi tiết
A
Apukhtin, A
13503030 2028 0
G
Gorbachev, Anatoli
13506390 2028 0
13522795 2027 2 Xem chi tiết
K
Krulikovsky, Yury
13500163 2025 0
K
Kolesnikov, Vitali M
13502468 2024 0
13502638 WFM 2023 91 Xem chi tiết
13503324 WFM 2019 48 Xem chi tiết
13504819 2018 1 Xem chi tiết
S
Shchelchkov., Evgenij
13505068 2018 0
13504320 2017 9 Xem chi tiết
13507796 2016 33 Xem chi tiết
13500880 FM 2014 12 Xem chi tiết
13509705 2013 50 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
10
S
Stroev, Maxim
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
6
G
Gorbachev, Vladimir
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2031
Tổng ván đấu
26
A
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
0
G
Gorbachev, Anatoli
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2027
Tổng ván đấu
2
K
Krulikovsky, Yury
Hệ số Elo
2025
Tổng ván đấu
0
K
Kolesnikov, Vitali M
Hệ số Elo
2024
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
2019
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
1
S
Shchelchkov., Evgenij
Hệ số Elo
2018
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2016
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
50