BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14423081 1807 2 Xem chi tiết
14406896 1806 8 Xem chi tiết
J
Japic, Amir
14425696 1805 0
N
Nedic, Matej
14422964 1805 0
D
Djordjic, Vojislav
14412128 1804 0
H
Hadzihajdic, Sead
14406730 1804 0
K
Kovac, Mijo
14419335 1804 0
14407043 1804 13 Xem chi tiết
14415240 1804 3 Xem chi tiết
14429462 1804 6 Xem chi tiết
S
Sicaja, Ivan
14408341 1804 0
14413507 1803 3 Xem chi tiết
S
Skobic, Spasoja
14419882 1803 0
14407671 1803 3 Xem chi tiết
J
Jamakovic, Osman
14415704 1801 0
B
Basic, Dervo
14411156 1800 0
14402734 1800 31 Xem chi tiết
14405938 1800 4 Xem chi tiết
R
Ramic, Sead
14416204 1800 0
B
Brajkovic, Toma
14430339 1799 0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
8
J
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
N
Nedic, Matej
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
D
Djordjic, Vojislav
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
H
Hadzihajdic, Sead
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
6
S
Sicaja, Ivan
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
S
Skobic, Spasoja
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
J
Jamakovic, Osman
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Basic, Dervo
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
4
R
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
B
Brajkovic, Toma
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0