BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14403641 1815 39 Xem chi tiết
14413493 1815 4 Xem chi tiết
H
Hafizovic, Sead
14427338 1814 0
14407175 1813 17 Xem chi tiết
14404680 1813 3 Xem chi tiết
14414031 1813 10 Xem chi tiết
14420910 1812 2 Xem chi tiết
14408066 1812 18 Xem chi tiết
14409658 1811 9 Xem chi tiết
14402408 1810 153 Xem chi tiết
C
Cosic, Tarik
14431947 1810 0
14415739 1810 9 Xem chi tiết
I
Ibrahimovic, Emil
14441179 1810 0
M
Miskic, Belmir
14407493 1810 0
G
Gusic, Jusuf
14439980 1809 0
H
Hozanovic, Ibrahim
14429098 1809 0
O
Omanovic, Edo
14432250 1809 0
14402696 1809 35 Xem chi tiết
14412284 1809 35 Xem chi tiết
14423456 1808 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
4
H
Hafizovic, Sead
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
153
C
Cosic, Tarik
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
9
I
Ibrahimovic, Emil
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
M
Miskic, Belmir
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
G
Gusic, Jusuf
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
H
Hozanovic, Ibrahim
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
O
Omanovic, Edo
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
3