BER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8800294 1687 35 Xem chi tiết
8801070 1686 2 Xem chi tiết
8801207 1672 20 Xem chi tiết
8800227 1668 5 Xem chi tiết
8801339 1666 4 Xem chi tiết
8801231 1663 18 Xem chi tiết
S
Siggins, Steven
8800766 1662 0
C
Campbell, Alton
8802106 1661 0
8801061 1656 2 Xem chi tiết
W
West, Rudy
8800928 1651 0
P
Patrick Richardson
8802408 1642 0
8801193 1636 14 Xem chi tiết
8801568 1623 43 Xem chi tiết
8800111 1619 1 Xem chi tiết
8800910 1613 5 Xem chi tiết
8800448 WCM 1612 15 Xem chi tiết
8801584 1601 6 Xem chi tiết
D
Davis, Lucas
8802432 1599 0
M
Marc Asselin
8802386 1587 0
V
Virgil, Abdullah
8800812 1586 0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
18
S
Siggins, Steven
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
C
Campbell, Alton
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
2
W
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
P
Patrick Richardson
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
6
D
Davis, Lucas
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
M
Marc Asselin
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
V
Virgil, Abdullah
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0