BER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8800405 1881 8 Xem chi tiết
8800200 1873 51 Xem chi tiết
8800600 1866 10 Xem chi tiết
8800103 CM 1863 258 Xem chi tiết
W
Woolridge, Albert
8800839 1849 0
8800820 CM 1846 24 Xem chi tiết
8800162 1843 57 Xem chi tiết
M
Ming, Frank
8800219 1838 0
G
Gal, Louis
8800430 1826 0
8800154 1815 37 Xem chi tiết
A
Ashby, Greg
8800545 1803 0
R
Robiso, Patricio
8800804 1799 0
W
Weeks, Joseph
8800707 1797 0
8800022 1794 31 Xem chi tiết
B
Bamogo, Joel
8800251 1791 0
A
Amore, Alvin
8800286 1787 0
B
Bryan, Winston
8800588 1786 0
8800723 1785 3 Xem chi tiết
8801371 1784 15 Xem chi tiết
8800499 1784 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
258
W
Woolridge, Albert
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
57
M
Ming, Frank
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
37
A
Ashby, Greg
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
R
Robiso, Patricio
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
W
Weeks, Joseph
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
31
B
Bamogo, Joel
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
A
Amore, Alvin
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
B
Bryan, Winston
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
1