BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
217166 1836 3 Xem chi tiết
S
Shipkov, Petyo
244600 1836 0
202924 1836 106 Xem chi tiết
V
Van Den Brande, Patrick
239330 1836 0
222380 1836 4 Xem chi tiết
208442 1835 66 Xem chi tiết
C
Cayenberghs, Rene
213420 1835 0
J
Juhasz, Ziggy
548003514 1835 0
M
Mertens, Dwayne
270920 1835 0
208850 1835 1 Xem chi tiết
V
Vanderlocht, Stijn
265063 1835 0
V
Verkissen, Eddy
212024 1835 0
W
Wertz, Olivier
283967 1835 0
Z
Zhusov, Borys
548022780 1835 0
212334 1834 23 Xem chi tiết
212342 1834 2 Xem chi tiết
261408 1834 2 Xem chi tiết
254614 1834 1 Xem chi tiết
217379 1834 2 Xem chi tiết
246182 1834 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
3
S
Shipkov, Petyo
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
106
V
Van Den Brande, Patrick
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
66
C
Cayenberghs, Rene
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
J
Juhasz, Ziggy
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
M
Mertens, Dwayne
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
1
V
Vanderlocht, Stijn
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
V
Verkissen, Eddy
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
W
Wertz, Olivier
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Z
Zhusov, Borys
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
5