BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
237280 1839 21 Xem chi tiết
286346 1839 11 Xem chi tiết
B
Burdack, Klaas
281433 1839 0
C
Carrijn, Bart
225916 1839 0
224910 1839 22 Xem chi tiết
D
De Vliegher, Yves
214841 1839 0
D
Dumovski, Nikola
286508 1839 0
217093 1839 5 Xem chi tiết
J
Janssens, Joren
271691 1839 0
218898 1839 32 Xem chi tiết
N
Noel, Thierry
256668 1839 0
219878 1839 4 Xem chi tiết
T
Tavernier, Philippe
221260 1839 0
263770 1839 1 Xem chi tiết
V
Van Hauwe, Hendrik
244554 1839 0
260428 1839 58 Xem chi tiết
228834 1839 2 Xem chi tiết
229121 1838 7 Xem chi tiết
D
De Kinder, Peter
261742 1838 0
203998 1838 49 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
11
B
Burdack, Klaas
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
C
Carrijn, Bart
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
22
D
De Vliegher, Yves
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
D
Dumovski, Nikola
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
5
J
Janssens, Joren
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
32
N
Noel, Thierry
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
4
T
Tavernier, Philippe
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
V
Van Hauwe, Hendrik
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
7
D
De Kinder, Peter
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
49