BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Camerlinck, Jan
254185 1795 0
233501 1795 8 Xem chi tiết
256587 1795 12 Xem chi tiết
L
Lambert, Benoit-Xavier
224723 1795 0
273066 1795 19 Xem chi tiết
L
Liman, Alim
281204 1795 0
M
Maiorani, Dario
244007 1795 0
O
Ojuri, Paul
260703 1795 0
210510 1795 3 Xem chi tiết
V
Van Itterbeeck, Yvan
548012050 1795 0
V
Van Looy, Ronald
222321 1795 0
207926 1795 4 Xem chi tiết
V
Vereecken, Bart
263974 1795 0
V
Verstappen, Arthur
289728 1795 0
B
Buys, Lars
268038 1794 0
C
Coutelier, Robin
252719 1794 0
G
Gregorius, Robbe
280798 1794 0
S
Schoofs, Maxim
253472 1794 0
263737 1794 1 Xem chi tiết
V
Van Amerongen, Mart
243515 1794 0
C
Camerlinck, Jan
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
12
L
Lambert, Benoit-Xavier
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
19
L
Liman, Alim
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
M
Maiorani, Dario
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
O
Ojuri, Paul
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
3
V
Van Itterbeeck, Yvan
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
V
Van Looy, Ronald
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
4
V
Vereecken, Bart
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
V
Verstappen, Arthur
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
C
Coutelier, Robin
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
G
Gregorius, Robbe
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
S
Schoofs, Maxim
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
1
V
Van Amerongen, Mart
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0