BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
262480 1779 2 Xem chi tiết
209953 1779 20 Xem chi tiết
C
Comte, Sebastien
291269 1779 0
279099 1779 20 Xem chi tiết
210234 1779 15 Xem chi tiết
D
Delvaux, Julien
230600 1779 0
E
Elsen, Tijs
216178 1779 0
F
Feys, Guy
216305 1779 0
285714 1779 9 Xem chi tiết
206563 1779 3 Xem chi tiết
H
Hoorne, John
231061 1779 0
K
Kortzorg, Philippe
211389 1779 0
211419 1779 99 Xem chi tiết
279226 1779 1 Xem chi tiết
220280 1779 7 Xem chi tiết
221465 1779 17 Xem chi tiết
V
Vahlefeld, Michael
265683 1779 0
V
Van Den Heuvel, Philip
221856 1779 0
229792 1778 4 Xem chi tiết
216038 1778 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
20
C
Comte, Sebastien
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
15
D
Delvaux, Julien
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
E
Elsen, Tijs
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
3
H
Hoorne, John
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
K
Kortzorg, Philippe
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
17
V
Vahlefeld, Michael
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
V
Van Den Heuvel, Philip
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
15