BAR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11100540 WCM 1809 50 Xem chi tiết
H
Howell, Josiah
11101997 1808 0
11104678 1795 4 Xem chi tiết
11101571 1795 45 Xem chi tiết
11105950 1789 38 Xem chi tiết
E
Elcock, Corie
11101601 1788 0
H
Harewood, Craig
11107170 1786 0
11102519 1777 1 Xem chi tiết
11104627 1776 1 Xem chi tiết
7300450 WCM 1772 40 Xem chi tiết
L
Layne, Asabi
11100125 1768 0
L
Lowe, Mark
11102535 1766 0
11102527 1761 1 Xem chi tiết
11105186 WCM 1761 91 Xem chi tiết
A
Areti, Muralidhar
11100508 1755 0
W
Wilson, Louis
11104368 1753 0
C
Cardoza, Luke
11102144 1744 0
J
Janoha, Andrea
889571 1742 0
11100079 1735 18 Xem chi tiết
11101016 1735 83 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
50
H
Howell, Josiah
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
38
E
Elcock, Corie
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
H
Harewood, Craig
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
40
L
Layne, Asabi
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
91
A
Areti, Muralidhar
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
W
Wilson, Louis
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
C
Cardoza, Luke
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
J
Janoha, Andrea
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
83