BAR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11101938 1884 16 Xem chi tiết
D
Daniel, Stephen
11101091 1880 0
11100087 1878 5 Xem chi tiết
C
Carew, Sean
11101598 1869 0
11100842 1864 1 Xem chi tiết
11100419 1860 23 Xem chi tiết
M
Mahtani, Nitin
11102870 1854 0
11101822 1851 2 Xem chi tiết
11100478 1847 4 Xem chi tiết
11100362 1838 27 Xem chi tiết
11106972 1835 32 Xem chi tiết
11104600 WFM 1835 103 Xem chi tiết
11106654 1830 38 Xem chi tiết
H
Headley, Daryl
11100443 1822 0
11103841 1822 9 Xem chi tiết
T
Thompson, Diego
11100460 1822 0
11100907 1816 11 Xem chi tiết
H
Harewood, Jakeel
11101725 1816 0
11101911 1815 3 Xem chi tiết
G
Grant, Kirk
11100621 1814 0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
16
D
Daniel, Stephen
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
5
C
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
23
M
Mahtani, Nitin
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
103
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
38
H
Headley, Daryl
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
9
T
Thompson, Diego
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
11
H
Harewood, Jakeel
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
3
G
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0