BAH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10401199 1623 6 Xem chi tiết
S
Stuart, Clive
10400761 1610 0
10400591 WCM 1607 22 Xem chi tiết
C
Cargill, Jayla
10401784 1599 0
10400796 1586 10 Xem chi tiết
10401113 1582 10 Xem chi tiết
10400834 1578 5 Xem chi tiết
S
Smith, Gurth
10400710 1573 0
W
Weir, Theophilus
10401717 1566 0
10401105 1563 6 Xem chi tiết
10401300 1557 1 Xem chi tiết
10400494 WCM 1546 22 Xem chi tiết
10400818 WCM 1521 8 Xem chi tiết
R
Ramtulla, Aaron
10401040 1515 0
R
Roberts, Seth
10401164 1515 0
10402454 1514 15 Xem chi tiết
K
Knowles, Michael
10402250 1470 0
T
Trotman, James
10402144 1463 0
10402209 1440 9 Xem chi tiết
10402063 1435 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
6
S
Stuart, Clive
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
22
C
Cargill, Jayla
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
5
S
Smith, Gurth
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
W
Weir, Theophilus
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
8
R
Ramtulla, Aaron
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Seth
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
15
K
Knowles, Michael
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
T
Trotman, James
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
9