BAH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10401121 WCM 1747 10 Xem chi tiết
S
Stuart, Luke
10400788 1746 0
10400249 1743 1 Xem chi tiết
10400087 1739 3 Xem chi tiết
10400192 1736 6 Xem chi tiết
10401130 CM 1726 3 Xem chi tiết
K
Knowles, Lincoln
10401474 1726 0
10400117 1724 7 Xem chi tiết
H
Hawkins, Barrington
10402225 1723 0
10402160 1693 24 Xem chi tiết
10400125 CM 1686 30 Xem chi tiết
30963125 1664 24 Xem chi tiết
10400303 1660 10 Xem chi tiết
N
Newry, Umar
10400281 1654 0
10400257 1648 2 Xem chi tiết
J
Joseph, Marfeeyou
10400893 1646 0
L
Leadon, Tito
10402543 1645 0
B
Bridgewater, Trevor
10401334 1641 0
10400168 1628 8 Xem chi tiết
C
Clare, Gabriel
10402896 1627 0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
10
S
Stuart, Luke
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
3
K
Knowles, Lincoln
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
7
H
Hawkins, Barrington
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
N
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
2
J
Joseph, Marfeeyou
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
L
Leadon, Tito
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Bridgewater, Trevor
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
8
C
Clare, Gabriel
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0