AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gurbanov, Murad
13418874 1632 0
Z
Zeynalov, Hamza
13487426 1632 0
A
Alizada, Jasur
13473913 1631 0
H
Huseynli, Huseyn
13424807 1631 0
K
Kazimov, Shahnasib
13446134 1631 0
A
Aliyev, Fuad
13416650 1630 0
13455664 1630 1 Xem chi tiết
13494708 1630 5 Xem chi tiết
M
Mammadzada, Emin Serraf
13448757 1630 0
13415255 1630 1 Xem chi tiết
S
Shukur, Hatam
13449591 1630 0
13431560 1629 20 Xem chi tiết
A
Aliyev, Ruslan
13419382 1629 0
13418718 1629 1 Xem chi tiết
B
Bayramov, Gadir
13428160 1629 0
I
Ismayilov, Zakir
13418645 1629 0
O
Orujov, Ibrahim
13410423 1629 0
13454390 1628 1 Xem chi tiết
M
Maharramli, Ali
13434446 1628 0
13417347 1628 7 Xem chi tiết
G
Gurbanov, Murad
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Z
Zeynalov, Hamza
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
A
Alizada, Jasur
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
H
Huseynli, Huseyn
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Kazimov, Shahnasib
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
A
Aliyev, Fuad
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
5
M
Mammadzada, Emin Serraf
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
1
S
Shukur, Hatam
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
20
A
Aliyev, Ruslan
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
1
B
Bayramov, Gadir
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
I
Ismayilov, Zakir
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
O
Orujov, Ibrahim
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
M
Maharramli, Ali
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
7