AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Ismayilov, Umid
13492497 1638 0
I
Ismayilova, Fatima
13413740 1638 0
M
Mammadov, Gurban
13417762 1638 0
H
Humbatov, Mail
13422871 1637 0
13408631 1637 1 Xem chi tiết
M
Maharramzade, Sattar
13465643 1637 0
S
Suleymanov, Hamid
13422790 1637 0
13418050 1636 1 Xem chi tiết
T
Takhmazov, Ziyaddin
13449354 1636 0
Z
Zeynalli, Rasul
13423169 1636 0
B
Baghirova, Konul
13408321 1635 0
H
Hajiyev, Musa
13427792 1635 0
13476939 1635 7 Xem chi tiết
M
Mammadov, Isakhan
13424980 1635 0
I
Ibrahimov, Muhammad Vusal
13446460 1634 0
B
Bayramov, Ramal
13443500 1633 0
G
Guluzade, Narmin
13414518 1633 0
13474960 1633 9 Xem chi tiết
13475690 1633 5 Xem chi tiết
F
Farajov, Abbas
13420160 1632 0
I
Ismayilov, Umid
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
I
Ismayilova, Fatima
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Mammadov, Gurban
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
H
Humbatov, Mail
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
M
Maharramzade, Sattar
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
S
Suleymanov, Hamid
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
1
T
Takhmazov, Ziyaddin
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
Z
Zeynalli, Rasul
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
B
Baghirova, Konul
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
H
Hajiyev, Musa
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
7
M
Mammadov, Isakhan
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahimov, Muhammad Vusal
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
B
Bayramov, Ramal
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
G
Guluzade, Narmin
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
F
Farajov, Abbas
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0