AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gruenzweil, David
1664042 1916 0
1603230 1916 22 Xem chi tiết
1626256 1916 76 Xem chi tiết
1613707 1916 62 Xem chi tiết
1640984 1916 76 Xem chi tiết
1618636 1916 19 Xem chi tiết
M
Mad, Gerhard
1615742 1916 0
1621378 1916 12 Xem chi tiết
S
Seitz, Eric
1692828 1916 0
1633511 1916 32 Xem chi tiết
A
Alshikh, Amin
1667580 1915 0
1654586 1915 15 Xem chi tiết
1627260 1915 11 Xem chi tiết
1632965 1915 1 Xem chi tiết
1609203 1915 73 Xem chi tiết
1611127 1915 67 Xem chi tiết
R
Raschun, Gerhard Jun.
1638742 1915 0
1668528 1915 17 Xem chi tiết
S
Schneeweis, Michael
1630199 1915 0
1628291 1915 26 Xem chi tiết
G
Gruenzweil, David
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
19
M
Mad, Gerhard
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
12
S
Seitz, Eric
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
32
A
Alshikh, Amin
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
67
R
Raschun, Gerhard Jun.
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
17
S
Schneeweis, Michael
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
26