AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1612239 1920 16 Xem chi tiết
1608843 1920 63 Xem chi tiết
1611615 1920 16 Xem chi tiết
1636928 1919 10 Xem chi tiết
B
Bernert, Heinz
1619616 1919 0
1638459 1919 11 Xem chi tiết
E
Engelmann, Klemens
1678450 1919 0
1646451 1919 13 Xem chi tiết
1622331 1919 3 Xem chi tiết
1672410 1919 1 Xem chi tiết
O
Oberbichler, Martin
1642227 1919 0
1650653 1919 16 Xem chi tiết
P
Pumberger, Niklas
1679651 1919 0
R
Rust, Alexander
530002958 1919 0
1603124 1919 414 Xem chi tiết
1686950 1919 4 Xem chi tiết
T
Tschirch, Marc
1663810 1919 0
1635646 1919 32 Xem chi tiết
1644297 1918 5 Xem chi tiết
1613316 1918 43 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
10
B
Bernert, Heinz
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
11
E
Engelmann, Klemens
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
1
O
Oberbichler, Martin
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
16
P
Pumberger, Niklas
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
R
Rust, Alexander
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
414
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
4
T
Tschirch, Marc
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
43