AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Holzinger, Helmut-Christian
1620436 1944 0
1606433 1944 43 Xem chi tiết
M
Markgraf, Adolf
1615904 1944 0
M
Michael, Guenter
1645048 1944 0
1612085 1944 162 Xem chi tiết
1612611 1944 40 Xem chi tiết
1631233 1944 24 Xem chi tiết
U
Unterwurzacher, Sebastian
1630520 1944 0
1607758 1943 80 Xem chi tiết
B
Burger, Clemens
1693107 1943 0
1636642 1943 6 Xem chi tiết
1610945 1943 57 Xem chi tiết
1610724 1943 43 Xem chi tiết
1617249 1943 49 Xem chi tiết
1604830 1943 3 Xem chi tiết
S
Schiefermueller, Sebastian
1645838 1943 0
1616285 1943 10 Xem chi tiết
S
Steinmetz, Bruno
1679554 1943 0
1604937 1943 46 Xem chi tiết
1606786 1943 40 Xem chi tiết
H
Holzinger, Helmut-Christian
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
43
M
Markgraf, Adolf
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
M
Michael, Guenter
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
162
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
24
U
Unterwurzacher, Sebastian
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
80
B
Burger, Clemens
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
3
S
Schiefermueller, Sebastian
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
10
S
Steinmetz, Bruno
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
40