AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1637797 1948 6 Xem chi tiết
1621971 1948 6 Xem chi tiết
1629034 1948 72 Xem chi tiết
1630156 1948 9 Xem chi tiết
T
Talic, Esad
1619985 1948 0
1607910 1948 27 Xem chi tiết
W
Wutti, Fabjan
1651617 1948 0
1605534 1947 293 Xem chi tiết
1614568 1947 8 Xem chi tiết
K
Kasper, Gerhard
1629573 1947 0
1605097 1947 86 Xem chi tiết
1616072 1947 7 Xem chi tiết
1636855 1947 31 Xem chi tiết
S
Steinhuber, Anton
1617923 1947 0
W
Weinrichter, Norbert
1672240 1947 0
B
Brandstetter, Reinhard
1643878 1946 0
F
Fuereder, David
1679066 1946 0
1626540 1946 9 Xem chi tiết
1611054 1946 21 Xem chi tiết
1679589 1946 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
9
T
Talic, Esad
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
27
W
Wutti, Fabjan
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
293
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
8
K
Kasper, Gerhard
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
31
S
Steinhuber, Anton
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
W
Weinrichter, Norbert
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
B
Brandstetter, Reinhard
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
F
Fuereder, David
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
1