AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Unterweger, Johannes
530010527 0 0
U
Unterweger, Marco
530019311 0 0
U
Unterwurzacher, Joel
1660675 0 0
U
Uprimny, Fausto
1695568 0 0
U
Urank, Sebastian
1654535 0 0
U
Urban, Stefan
530012090 0 0
U
Urbanetz, Guenter
1662163 0 0
U
Ursin, Touko
1684418 0 0
U
Ursol, Oleksandr
530017106 0 0
U
Uschan, Manfred Jun.
1624253 0 0
U
Ustarkhanov, Mukhammad
1682407 0 0
U
Uth, Tristan
1683390 0 0
U
Uuganbayar, Javkhlanbayar
1687239 0 0
U
Uysal, Meryem Elif
530016150 0 0
U
Uysal, Muhammed Ahmet
530016126 0 0
V
Valand, Julian
1694731 0 0
V
Valant, Markus
1645099 0 0
V
Valant, Roman
1645102 0 0
V
Valent, Luca
1655841 0 0
V
Valentek, Christian
1661353 0 0
U
Unterweger, Johannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unterweger, Marco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unterwurzacher, Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uprimny, Fausto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urank, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urban, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanetz, Guenter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ursin, Touko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ursol, Oleksandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uschan, Manfred Jun.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ustarkhanov, Mukhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uth, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uuganbayar, Javkhlanbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uysal, Meryem Elif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uysal, Muhammed Ahmet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valand, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valant, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valant, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valent, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valentek, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0