AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Ukimeraj, Leke
1694928 0 0
U
Ulaantsetseg, Ulaantsetseg
1682210 0 0
U
Ulbrich, Richard
1660667 0 0
U
Uller, Hermann
1623605 0 0
U
Ullmer, Karl
1637533 0 0
U
Ulm, Alexander
1686470 0 0
1624504 0 11 Xem chi tiết
U
Ulrich, Dunja
1632019 0 0
U
Ulus, Emir
1677667 0 0
U
Umele, Marco
1658832 0 0
U
Umfahrer, Artur
1634127 0 0
U
Umkhadzhiyev, Dzhabrail
530000173 0 0
U
Umundum, Nathanael
530013321 0 0
U
Uncu, Atlas
1699105 0 0
U
Underkofler, Erik
530013410 0 0
U
Unfried, Max
1676482 0 0
U
Unger, Gregor
530017270 0 0
U
Unger, Lorenz
1697412 0 0
U
Unger, Martin
1627325 0 0
U
Unger, Maximilian
1628690 0 0
U
Ukimeraj, Leke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulaantsetseg, Ulaantsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulbrich, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uller, Hermann
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ullmer, Karl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Ulm, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
U
Ulrich, Dunja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Umele, Marco
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Umfahrer, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Umkhadzhiyev, Dzhabrail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Umundum, Nathanael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Uncu, Atlas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Underkofler, Erik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unfried, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unger, Gregor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unger, Lorenz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unger, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Unger, Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0