AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karlbauer, Rene
1667718 0 0
K
Karle, Volker
1688910 0 0
K
Karlovits, Michael
1692593 0 0
K
Karner, Sven
530008484 0 0
K
Karner, Wolfgang
1647253 0 0
K
Karp, Kristina
530012481 0 0
K
Karrer, Katharina
1684094 0 0
K
Kartal, Can Luca
530014875 0 0
K
Karu, Niklas
1668072 0 0
K
Kasbauer, Stefan
16292898 0 0
K
Kasparov, Mark
1662627 0 0
K
Kassoua, Yazan
530018250 0 0
K
Kast, Anne
1620029 0 0
K
Kast, Oliver
530006953 0 0
K
Kastelliz, Simon
530000750 0 0
K
Kastenhuber, Emma
1684159 0 0
K
Kastenhuber, Paul
1684140 0 0
K
Kastner, Andreas
1629972 0 0
K
Kastner, Clemens
1662678 0 0
K
Kastner, Felix
530008387 0 0
K
Karlbauer, Rene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karle, Volker
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karlovits, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karner, Wolfgang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karp, Kristina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karrer, Katharina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kartal, Can Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karu, Niklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasbauer, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasparov, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kassoua, Yazan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastelliz, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastenhuber, Emma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastenhuber, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastner, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastner, Clemens
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kastner, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0