AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karaagac, Emir
1674560 0 0
K
Karabegovic, Nerminko, Dr.
530019206 0 0
530001013 0 1 Xem chi tiết
K
Karakus, Zeynep
1694618 0 0
K
Karapetian, Vahagn
1686038 0 0
K
Karasek, Eloy
530017122 0 0
K
Kardache, Zakaria
530002630 0 0
K
Kardeis, Christopher
530014344 0 0
K
Kardos, Norbert
530017041 0 0
K
Karer, Lukas
1661043 0 0
K
Kargl, Helmut
1653326 0 0
K
Kargl, Wilfried
1600834 0 0
K
Karibasic, Admir
1656325 0 0
K
Karic, Muhamed
1670581 0 0
K
Karik, Emre
1671383 0 0
K
Karimi, Lian
530014930 0 0
K
Karki, Elisa
1662970 0 0
K
Karki, Pratik
1662961 0 0
K
Karl, Leo
1640518 0 0
K
Karl, Nicola
530002109 0 0
K
Karaagac, Emir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karabegovic, Nerminko, Dr.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
K
Karakus, Zeynep
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karapetian, Vahagn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karasek, Eloy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kardache, Zakaria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kardeis, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kardos, Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karer, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kargl, Helmut
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kargl, Wilfried
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karibasic, Admir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karic, Muhamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karik, Emre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karki, Elisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karki, Pratik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0