AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dalbauer, Florina
530015014 0 0
D
Dalbauer, Livia
530015006 0 0
D
Dalgerer, Hubert
1665812 0 0
D
Dallamassl, Nick
1677888 0 0
D
Dallinger, Felix
1685210 0 0
D
Dalloglio, Mario
1651331 0 0
D
Dalnodar, Martina
1624946 0 0
D
Damian, Matei
1680129 0 0
D
Dammayr, Peter
1674455 0 0
D
Damoc, David Andrei
1696203 0 0
D
Dampfhofer, Michael
1663330 0 0
D
Dangl, Alfred
1637312 0 0
D
Dangl, Fabian
1697919 0 0
D
Dangl, Victoria Angelina
1697900 0 0
D
Danglmaier, Simon
1674137 0 0
D
Daniliants, Antonio Albert
1682385 0 0
D
Daniliants, Maxim
1670450 0 0
D
Dank, Gerhard
1678264 0 0
D
Danner, Franziska
1697277 0 0
D
Danninger, Franziska
1662473 0 0
D
Dalbauer, Florina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalbauer, Livia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalgerer, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dallamassl, Nick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dallinger, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalloglio, Mario
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dalnodar, Martina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Damian, Matei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dammayr, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Damoc, David Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dampfhofer, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dangl, Alfred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dangl, Fabian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dangl, Victoria Angelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danglmaier, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniliants, Antonio Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daniliants, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dank, Gerhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danner, Franziska
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danninger, Franziska
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0