AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Burgstaller, Lukas
1688758 0 0
B
Burgstaller, Ulrike
1671960 0 0
B
Burgsteiner, Lukas
1649930 0 0
B
Burtscher, Wolfgang
1642995 0 0
B
Busta, Emilia
1662392 0 0
B
Busta, Luisa
1675559 0 0
B
Busta, Valentin
1678728 0 0
B
Butler, Matthew
530014689 0 0
B
Buttinger, Josef
1661973 0 0
B
Button, Thomas
1692313 0 0
1692330 0 1 Xem chi tiết
B
Buttress-Grove, Philip
530017475 0 0
B
Butz, Alexander
1645277 0 0
B
Buzimkic, Bruno
1688561 0 0
C
Cadar, Jastin
1644840 0 0
C
Cafasso, Massimo
1674528 0 0
C
Calis, Julian
1687999 0 0
C
Call, Gerhard
1646052 0 0
C
Call, Heinrich
1632426 0 0
C
Cama, Dzenan
1689100 0 0
B
Burgstaller, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burgstaller, Ulrike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burgsteiner, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burtscher, Wolfgang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busta, Emilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busta, Luisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busta, Valentin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butler, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buttinger, Josef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Button, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Buttress-Grove, Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Butz, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzimkic, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cadar, Jastin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cafasso, Massimo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Calis, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Call, Gerhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Call, Heinrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cama, Dzenan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0