AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Obermaier, Laurenz
1692925 1596 0
530011914 1595 2 Xem chi tiết
K
Kreissl, Werner
1686062 1595 0
L
Lunz, Leonidas
1674447 1595 0
T
Tritscher, Johann
530009324 1595 0
V
Vinaykumar, Kupur Nagaraju
530012430 1595 0
W
Wallner, Marco
1696190 1595 0
Z
Ziegler, Nicolas
530017483 1595 0
B
Birnbaumer, Luis
1690507 1594 0
530006490 1594 5 Xem chi tiết
K
Klatzer, Benjamin
530019850 1593 0
1688634 1593 12 Xem chi tiết
1653270 1593 162 Xem chi tiết
T
Tolstykh, Makarius
1666878 1593 0
1629000 1592 4 Xem chi tiết
530003130 1592 19 Xem chi tiết
Z
Zaff, Maximilian
530003091 1592 0
1682903 1591 7 Xem chi tiết
G
Giner, Aaron
530005124 1590 0
H
Hubner, Christopher
1681524 1590 0
O
Obermaier, Laurenz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
2
K
Kreissl, Werner
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
L
Lunz, Leonidas
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
T
Tritscher, Johann
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
V
Vinaykumar, Kupur Nagaraju
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
W
Wallner, Marco
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Z
Ziegler, Nicolas
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
B
Birnbaumer, Luis
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
5
K
Klatzer, Benjamin
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
162
T
Tolstykh, Makarius
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
19
Z
Zaff, Maximilian
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
7
G
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
H
Hubner, Christopher
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0