AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
530011795 1600 8 Xem chi tiết
K
Kihinashvili, Shalom
530001293 1600 0
K
Kleiber, Armin
530012775 1600 0
K
Klimbacher, Jonas
1692950 1600 0
K
Knafl, Martin
1655710 1600 0
L
Lehner, Jakob
1669095 1600 0
1682628 1599 8 Xem chi tiết
S
Salcher, Eckart
1647512 1599 0
W
Wiesinger, Leo
1632310 1599 0
1683209 1598 14 Xem chi tiết
1634780 1598 163 Xem chi tiết
1673769 1598 19 Xem chi tiết
Z
Zenz, Karl
1662937 1598 0
Z
Zinner, Thomas
1692763 1598 0
34199438 1597 1 Xem chi tiết
K
Koglbauer, Til
1653121 1597 0
S
Stasaitis, Emmanuel
1696173 1597 0
530016770 1597 9 Xem chi tiết
F
Fister, Marco
530000548 1596 0
H
Hoefel, Luis
530004802 1596 0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
8
K
Kihinashvili, Shalom
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
K
Kleiber, Armin
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
K
Klimbacher, Jonas
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
K
Knafl, Martin
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
L
Lehner, Jakob
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
8
S
Salcher, Eckart
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
W
Wiesinger, Leo
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
163
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
19
Z
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Z
Zinner, Thomas
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
1
K
Koglbauer, Til
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
S
Stasaitis, Emmanuel
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
9
F
Fister, Marco
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0