AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1648870 1684 10 Xem chi tiết
S
Salahi, Mohannad
1658450 1684 0
S
Stadlinger, Manfred
1656864 1684 0
W
Wolfsohn, Heinrich
1632744 1684 0
B
Baltabayev, Uraz
1672827 1683 0
G
Gelbenegger, Christian
1639722 1683 0
1653989 1683 4 Xem chi tiết
1648632 1683 9 Xem chi tiết
M
Mick, Johann
1642898 1683 0
1653490 1683 1 Xem chi tiết
T
Tomaschitz, Nikolaus
1665308 1683 0
B
Brednev, Viacheslav
1688090 1682 0
H
Harsanyi, Ferenc
530015138 1682 0
M
Maksymiuk, Fedir
1666100 1682 0
1662155 1682 4 Xem chi tiết
O
Obmann, Thomas
1658018 1682 0
V
Vogl, Walter
1628917 1682 0
B
Blaszczak, Marek
1670140 1681 0
1621947 1681 7 Xem chi tiết
H
Heinisch, Thomas
530008042 1681 0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
10
S
Salahi, Mohannad
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Stadlinger, Manfred
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
W
Wolfsohn, Heinrich
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
B
Baltabayev, Uraz
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
G
Gelbenegger, Christian
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
9
M
Mick, Johann
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
T
Tomaschitz, Nikolaus
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
B
Brednev, Viacheslav
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
H
Harsanyi, Ferenc
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
M
Maksymiuk, Fedir
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
4
O
Obmann, Thomas
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
V
Vogl, Walter
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
B
Blaszczak, Marek
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
7
H
Heinisch, Thomas
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0