AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1625519 1689 3 Xem chi tiết
S
Stiegler, Hans Christian
1655825 1689 0
1666991 1689 10 Xem chi tiết
B
Bauer, Max
1689118 1688 0
1690450 1688 7 Xem chi tiết
1629328 1688 5 Xem chi tiết
H
Hofer, Justin
1698915 1688 0
1679414 1688 42 Xem chi tiết
M
Mandzhiev, Aldar
1656350 1688 0
P
Peyrer, Gerhard
1667866 1688 0
1611070 1688 94 Xem chi tiết
W
Weingraber, Lena
1675222 1688 0
B
Baharev, Max
1673238 1687 0
D
Dunst, Thomas
530007100 1687 0
G
Gerhold, Paul
1665693 1687 0
K
Kurtz, Philipp
1656791 1687 0
M
Micherdzinski, Karol
1683560 1687 0
S
Schneider, Andreas Richard
1674773 1687 0
B
Bartol, Hannes
1650505 1686 0
K
Koeberl, Christian
1640771 1686 0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
3
S
Stiegler, Hans Christian
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
B
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
5
H
Hofer, Justin
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
42
M
Mandzhiev, Aldar
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
P
Peyrer, Gerhard
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
94
W
Weingraber, Lena
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
B
Baharev, Max
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
D
Dunst, Thomas
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
G
Gerhold, Paul
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
K
Kurtz, Philipp
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
M
Micherdzinski, Karol
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Andreas Richard
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
B
Bartol, Hannes
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
K
Koeberl, Christian
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0