AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1688693 1696 8 Xem chi tiết
Z
Zehetner, Jakob
1693042 1696 0
1657402 1695 84 Xem chi tiết
D
Daxauer, Patrick
1667653 1695 0
G
Golian, Szymon Piotr
1683535 1695 0
O
Oschep, Heinz
1656686 1695 0
R
Raicht, Philipp
1653695 1695 0
R
Reischl, Alexander Michael
530014492 1695 0
S
Steiner, Helmut
1625322 1695 0
Z
Zwettler, Johannes
1649310 1695 0
1641603 1694 17 Xem chi tiết
R
Rainer, Anton
1686267 1694 0
Z
Zierlinger, Philipe
1665090 1694 0
1657976 1693 17 Xem chi tiết
1635786 1693 6 Xem chi tiết
K
Kovazh, Frederik
1698303 1693 0
L
Lawlor, Brian Philip
530019230 1693 0
M
Mahmoud, Kais
1653687 1693 0
M
Muehlmann, Christian
1668986 1693 0
P
Pirkopf, Friedl
1603620 1693 0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
8
Z
Zehetner, Jakob
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
84
D
Daxauer, Patrick
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
G
Golian, Szymon Piotr
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
O
Oschep, Heinz
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
R
Raicht, Philipp
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
R
Reischl, Alexander Michael
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
S
Steiner, Helmut
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Z
Zwettler, Johannes
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
17
R
Rainer, Anton
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Z
Zierlinger, Philipe
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
6
K
Kovazh, Frederik
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
L
Lawlor, Brian Philip
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Mahmoud, Kais
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Muehlmann, Christian
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
P
Pirkopf, Friedl
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0