AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yunusov, Ruslan
1649302 1701 0
A
Arsenijevic, Martin
1678124 1700 0
E
Elgit, Ahmed
1698257 1700 0
1640151 1700 5 Xem chi tiết
1625012 1700 1 Xem chi tiết
K
Kappus, Philipp
1690388 1700 0
K
Karadeniz, Atilla
1684019 1700 0
N
Neckamm, Leonard
530001161 1700 0
1620843 1700 12 Xem chi tiết
1668587 1700 94 Xem chi tiết
B
Bhatt, Krishna Datt
530016916 1699 0
D
Denk, Wolfgang
1667050 1699 0
F
Freitag, Jan
1665685 1699 0
1639404 1699 2 Xem chi tiết
N
Nassan, Robert
1649094 1699 0
R
Raffer, Paul
530003423 1699 0
R
Roessl, Roland
1681290 1699 0
W
Woschnagg, Herbert
1657550 1699 0
A
Antic, Benedikt-Luka
530007488 1698 0
B
Boehme, Dieter
1643541 1698 0
Y
Yunusov, Ruslan
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
A
Arsenijevic, Martin
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
E
Elgit, Ahmed
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
1
K
Kappus, Philipp
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
K
Karadeniz, Atilla
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
N
Neckamm, Leonard
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
94
B
Bhatt, Krishna Datt
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
D
Denk, Wolfgang
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
F
Freitag, Jan
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
2
N
Nassan, Robert
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
R
Roessl, Roland
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
W
Woschnagg, Herbert
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
A
Antic, Benedikt-Luka
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
B
Boehme, Dieter
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0