AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1621181 1712 39 Xem chi tiết
E
Elhenicky, Paul
1661639 1711 0
1660489 1711 2 Xem chi tiết
G
Glaser, Eva
1600664 1711 0
K
Kurzawa, Roland
1664751 1711 0
M
Mauritsch, Alexander
1616013 1711 0
R
Resch, Christoph
1699750 1711 0
1657771 1711 7 Xem chi tiết
1621831 1710 9 Xem chi tiết
1631705 1710 2 Xem chi tiết
1623052 1710 9 Xem chi tiết
1681311 1710 8 Xem chi tiết
E
Egger, Sebastian
1661035 1709 0
1636120 1709 2 Xem chi tiết
1633627 1709 7 Xem chi tiết
V
Van Baaren, Matthias
1651390 1709 0
1632329 1709 15 Xem chi tiết
C
Celik, Arif
1675427 1708 0
1602063 1708 32 Xem chi tiết
K
Kinzl, Dominik
1699024 1708 0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
39
E
Elhenicky, Paul
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
G
Glaser, Eva
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
K
Kurzawa, Roland
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Mauritsch, Alexander
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Resch, Christoph
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
8
E
Egger, Sebastian
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
7
V
Van Baaren, Matthias
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
15
C
Celik, Arif
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
32
K
Kinzl, Dominik
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0