AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Glaser, Eva
1600664 1711 0
K
Kurzawa, Roland
1664751 1711 0
M
Mauritsch, Alexander
1616013 1711 0
R
Resch, Christoph
1699750 1711 0
R
Rohr, Benjamin
1692445 1711 0
1621831 1710 9 Xem chi tiết
1631705 1710 2 Xem chi tiết
1623052 1710 9 Xem chi tiết
1681311 1710 8 Xem chi tiết
E
Egger, Sebastian
1661035 1709 0
1636120 1709 2 Xem chi tiết
1633627 1709 7 Xem chi tiết
1685015 1709 6 Xem chi tiết
1676040 1709 16 Xem chi tiết
V
Van Baaren, Matthias
1651390 1709 0
1632329 1709 15 Xem chi tiết
C
Celik, Arif
1675427 1708 0
1602063 1708 32 Xem chi tiết
K
Kinzl, Dominik
1699024 1708 0
1605160 1708 2 Xem chi tiết
G
Glaser, Eva
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
K
Kurzawa, Roland
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Mauritsch, Alexander
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Resch, Christoph
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
R
Rohr, Benjamin
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
8
E
Egger, Sebastian
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
16
V
Van Baaren, Matthias
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
15
C
Celik, Arif
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
32
K
Kinzl, Dominik
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
2