AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1617850 1875 4 Xem chi tiết
1653814 1875 4 Xem chi tiết
T
Theuretzbacher, Heimo
1640240 1875 0
W
Weixler, Moritz
1664816 1875 0
W
Wolf, Stefan
1615530 1875 0
1657291 1874 4 Xem chi tiết
1645226 1874 14 Xem chi tiết
861642 1874 8 Xem chi tiết
1604953 1874 38 Xem chi tiết
G
Gouali, Ameziane
1676024 1874 0
H
Humer, Thomas
1613359 1874 0
12996300 1874 97 Xem chi tiết
1636782 1874 6 Xem chi tiết
1637126 1874 10 Xem chi tiết
S
Schiestl, Josef
1650319 1874 0
530012546 1874 8 Xem chi tiết
1625314 1874 8 Xem chi tiết
W
Weber, Laslo
1624857 1874 0
1618040 1874 23 Xem chi tiết
B
Barth, Hermann
1629743 1873 0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
4
T
Theuretzbacher, Heimo
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
W
Weixler, Moritz
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
W
Wolf, Stefan
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
38
G
Gouali, Ameziane
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
H
Humer, Thomas
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
97
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
10
S
Schiestl, Josef
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
8
W
Weber, Laslo
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
23
B
Barth, Hermann
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0